Chương trình hoàn thuế tự nguyện: cơ hội và thách thức

Hoàn thuế tự nguyện
Theo các tài liệu nghiên cứu, Chương trình hoàn thuế tự nguyện là một sáng kiến quan trọng nhằm phân loại hồ sơ từ đó nâng cao tính tự giác và trách nhiệm của người nộp thuế trong việc thực hiện hoàn thuế. Theo Chương trình này, Nhà nước ban hành các tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể để xác định những người nộp thuế có mức độ tuân thủ thuế cao. Trên cơ sở đó, cơ quan thuế đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế trong thực tiễn.
Những người nộp thuế đáp ứng tiêu chuẩn của Chương trình sẽ được hưởng các biện pháp hỗ trợ đặc biệt hay các ưu tiên trong quy trình hoàn thuế và các nghiệp vụ liên quan; được ưu tiên trong việc xem xét hoàn thuế một cách nhanh chóng và đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Đồng thời, cơ quan thuế sẽ giảm tần suất thanh tra, kiểm tra đối với các doanh nghiệp (DN) tuân thủ tốt, cũng như ưu tiên giải quyết các khiếu nại, tranh chấp liên quan.
Cơ hội
Chương trình hoàn thuế tự nguyện không chỉ giúp các đối tượng tuân thủ tốt có cơ hội tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng trốn thuế và gian lận thuế. Cụ thể, chương trình này giúp các đối tượng tuân thủ tốt giảm bớt các thủ tục hành chính phức tạp, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Khi các DN có thể hoàn thành các thủ tục hoàn thuế một cách nhanh chóng và chính xác, họ sẽ tiết kiệm được nguồn lực, từ đó, tập trung vào các hoạt động kinh doanh. Trên một phương diện khác, cơ chế này cũng giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các trường hợp có rủi ro cao, thay vì phải kiểm tra toàn bộ các đối tượng nộp thuế. Điều này cho phép công tác thanh tra, kiểm tra được thực hiện một cách tập trung hơn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế và giảm thiểu tình trạng thất thoát thuế.
Cùng đó, cơ chế hoàn thuế tự nguyện sẽ khuyến khích các DN và cá nhân tuân thủ pháp luật thuế, từ đó, nâng cao ý thức trách nhiệm của người nộp thuế. Để được hưởng chế độ này, người nộp thuế phải chủ động tuân thủ các tiêu chuẩn và điều kiện theo quy định. Cơ quan thuế thực thi tốt cơ chế hoàn thuế tự nguyện giúp quy trình hoàn thuế nhanh, hiệu quả. Theo đó, lý thuyết khuyến khích (Incentive Theory) kỳ vọng, các cá nhân và tổ chức khác sẽ tích cực tham gia Chương trình hoàn thuế tự nguyện khi thấy rõ các lợi ích trực tiếp và gián tiếp, chẳng hạn như tiết kiệm thời gian, chi phí, giảm rủi ro bị kiểm tra và nhận được sự hỗ trợ từ cơ quan thuế.
Ngoài ra, việc thực thi hiệu quả cơ chế này sẽ giúp nâng cao sự hợp tác giữa cơ quan thuế và người nộp thuế. Các lý thuyết về động cơ tham gia (Motivation theory) luận giải rằng, các hành động của con người được thúc đẩy bởi các động cơ nội tại và ngoại tại. Trong đó, các động cơ nội tại là mong muốn tuân thủ pháp luật, cam kết với đạo đức kinh doanh, và động cơ ngoại tại là các lợi ích tài chính và phi tài chính từ chương trình hoàn thuế tự nguyện sẽ ảnh hưởng đến hành vi của người nộp thuế. Khi người nộp thuế thấy được lợi ích lớn và sự chính đáng từ việc tuân thủ thuế tốt, họ sẽ tích cực hợp tác. Cơ quan thuế và DN sẽ thiết lập được mối quan hệ hợp tác dựa trên sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau. Từ đó, công tác quản lý thuế sẽ trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.
Thách thức
Cơ hội là vậy, song Chương trình hoàn thuế tự nguyện cũng đặt ra một số thách thức. Đó là, phải thiết lập các tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể để xác định những người nộp thuế có mức độ tuân thủ thuế cao. Việc này đòi hỏi cơ quan thuế phải xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện và chính xác, phản ánh được đầy đủ các khía cạnh của việc tuân thủ thuế.
Tiếp đến là sự minh bạch của DN và mức độ hiệu quả của cơ quan thuế trong việc đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế trong thực tiễn. Bởi trong thực tế, nhằm muốn hưởng lợi từ cơ chế này, một số đối tượng nộp thuế sẽ có hành vi điều chỉnh khai báo thuế theo cách thiếu minh bạch. Vì vậy, cán bộ phải có khả năng đánh giá mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế một cách chính xác nhằm tránh cả hai dạng sai sót: (1) Đối tượng đúng được hưởng nhưng không được hưởng và (2) Đối tượng không được hưởng lại được hưởng. Theo đó, nếu hai dạng sai sót này nghiêm trọng, sẽ dẫn đến những vấn đề lớn, như người nộp thuế mất niềm tin vào cơ quan thuế, làm cơ chế này chệch đi khỏi mục tiêu ban đầu của nó.
Cùng với đó, vấn đề nhận thức và ý thức tuân thủ của một bộ phận người nộp thuế tại Việt Nam chưa cao cũng là một thách thức. Một số DN và cá nhân còn e ngại hoặc thiếu kiến thức về các quy định pháp lý liên quan đến hoàn thuế, dẫn đến tâm lý e dè, chưa chủ động tham gia cơ chế hoặc tham gia hạn chế. Vì vậy, công tác tuyên truyền cần được chú trọng nhằm phổ biến chính sách và hướng dẫn thực hiện một cách hiệu quả.
Đề xuất giải pháp
Từ những cơ hội và thách thức nêu trên, tác giả đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của Chương trình hoàn thuế tự nguyện tại Việt Nam:
Một là, thiết lập các tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể để xác định những người nộp thuế có mức độ tuân thủ thuế cao.
Hai là, tăng cường các hoạt động tuyên truyền và hỗ trợ, cung cấp các tài liệu hướng dẫn và tổ chức các buổi hội thảo để nâng cao nhận thức và kiến thức của người nộp thuế về các quy định, tiêu chuẩn, điều kiện cũng như các lợi ích của việc tham gia Chương trình hoàn thuế tự nguyện.
Ba là, cải tiến quy trình xử lý nhằm giảm thiểu các thủ tục liên quan. Cơ quan thuế phát triển các công cụ hỗ trợ trực tuyến giúp DN thực hiện các thủ tục một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Bốn là, xây dựng cơ chế hợp tác, theo đó, một môi trường hợp tác và công bằng sẽ khuyến khích các DN tuân thủ các quy định thuế. Cơ quan thuế
cần công khai các thông tin về quy trình hoàn thuế và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra một cách minh bạch và công bằng.
Tài liệu tham khảo
Alm, J., McClelland, G. H., & Schulze, W. D. (1992). Why do people pay taxes?. Journal of public Economics, 48(1), 21-38.
Alm, J. (2019). What motivates tax compliance?. Journal of
economic surveys, 33(2), 353-388.
Braithwaite, V., Murphy, K., & Reinhart, M. (2007). Taxation threat, motivational postures, and responsive regulation. Law &
Policy, 29(1), 137-158.
Sigle, M. A., Goslinga, S., Spekle, R. F., & van der Hel, L. E. (2022). The cooperative approach to corporate tax compliance: An empirical assessment. Journal of International Accounting, Auditing and Taxation, 46, 100447.
Trivedi, V. U., Shehata, M., & Mestelman, S. (2005). Attitudes, incentives, and tax compliance. Can. Tax J., 53, 29.
Yaniv, G. (1999). Tax compliance and advance tax payments: A prospect theory analysis. National tax journal, 52(4), 753-764.
Tin liên quan

Mở rộng đối tượng được giảm thuế giúp nền kinh tế sớm phục hồi, tăng trưởng
14:22 | 28/03/2025 Diễn đàn

Hiệu quả triển khai các ứng dụng quản lý hóa đơn điện tử
15:26 | 19/12/2024 Diễn đàn

Quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: đánh giá chính sách và kiến nghị
11:06 | 02/12/2024 Diễn đàn

Quản lý thuế hoạt động thương mại điện tử: hạn chế pháp lý và đề xuất hoàn thiện
09:57 | 25/11/2024 Diễn đàn

Giải pháp nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế
09:09 | 18/11/2024 Diễn đàn

Bài 2: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế hộ kinh doanh ở Việt Nam
09:07 | 18/11/2024 Diễn đàn

Thuế với biến đổi khí hậu: kinh nghiệm tại một số nước G7 và khuyến nghị cho Việt Nam
09:01 | 11/11/2024 Diễn đàn

Quản lý thuế hộ kinh doanh: kinh nghiệm quốc tế và một số giải pháp cho Việt Nam
08:57 | 11/11/2024 Diễn đàn

Bài 3: Sửa đổi quy định về biện pháp cưỡng chế để đảm bảo thu kịp thời tiền nợ thuế vào NSNN
08:49 | 04/11/2024 Diễn đàn

Đề xuất 3 phương án xác định ngưỡng chịu thuế GTGT đối với hộ và cá nhân kinh doanh
08:48 | 04/11/2024 Diễn đàn

Bài 2: Thiết lập hành lang pháp lý về quản lý thuế thương mại điện tử, đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, bình đẳng
11:25 | 28/10/2024 Diễn đàn

Chuyển giá quyền sở hữu trí tuệ: bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ vụ kiện của Apple
08:51 | 28/10/2024 Diễn đàn

Quản lý hóa đơn điện tử: cần đồng bộ nhiều giải pháp
08:48 | 28/10/2024 Diễn đàn
Tin mới

Các mẫu xe Lynk & Co được ưu đãi lớn trong tháng 4

Mỹ - thị trường xuất khẩu trăm tỷ đô của Việt Nam

Subaru tặng quà lớn nhân 15 năm có mặt tại Việt Nam

Hải quan khu vực IV đặt mục tiêu giảm ít nhất 30% thời gian thực hiện thủ tục hải quan

Khai trương tuyến dịch vụ vận tải container tốc hành TPHCM- Thượng Hải- Bờ Tây Hoa Kỳ

(INFOGRAPHICS) Kết quả xuất nhập khẩu nổi bật trong 2 tháng đầu năm 2025
12:51 | 27/03/2025 Infographics

(Infographics) Tổng thu từ xuất nhập khẩu các tỉnh, thành vùng Tây Nguyên
10:50 | 15/12/2024 Hải quan

(INFOGRAPHICS) Kim ngạch hơn 67 tỷ USD, Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam
11:29 | 04/12/2024 Dòng chảy xuất nhập khẩu

(INFOGRAPHICS): Tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp tham gia chương trình tự nguyện tuân thủ
16:30 | 06/12/2024 Hải quan

(INFOGRAPHICS) Tổng thu từ XNK các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải Trung Bộ
16:33 | 06/12/2024 Multimedia